binh khố

binh khố

Quân địch tấn công và đốt cháy binh khố của ta.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ , nghĩa ):
    • Kho quân trang, quân dụng: Nơi cất giữ, dự trữ các loại khí, đạn dược, lương thực trang bị phục vụ cho quân đội.
    • Kho quân nhu: Chỉ kho chứa các vật , nhu yếu phẩm cần thiết cho hoạt động của binh lính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân địch tấn công đốt cháy binh khố của ta. (Kẻ địch tấn công thiêu hủy kho quân dụng của chúng ta.)
    • Việc canh phòng binh khố phải hết sức nghiêm ngặt. (Việc canh gác kho quân nhu phảicùng nghiêm cẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "binh khố trưởng": Chức quan phụ trách, quản lý kho quân dụng trong quân đội thời phong kiến.
    • Ông ta được bổ nhiệm làm binh khố trưởng. (Ông ta được bổ nhiệm làm người đứng đầu kho quân nhu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kho đạn: Kho chứa đạn dược.
  • Quân kho: Kho của quân đội (cách gọi khác).
  • Quân nhu khố: Kho chứa quân nhu (cách gọi cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Kho quân sự: Kho dùng cho mục đích quân sự.
  • Kho khí: Nơi chứa khí, đạn dược.
Lưu ý
  • Đây một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các thời kỳ lịch sử trước đây (như thời phong kiến). Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "kho quân sự", "kho quân nhu" hoặc "kho khí" thay thế.